CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8033Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Danfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaochuan Branch402803300178陕西丹凤农村商业银行股份有限公司赵川支行
Shaanxi Danfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuling Branch402803301084陕西丹凤农村商业银行股份有限公司庾岭支行
Shaanxi Danfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguan Branch402803301130陕西丹凤农村商业银行股份有限公司西关支行
Shaanxi Danfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tieyupu Branch402803301050陕西丹凤农村商业银行股份有限公司铁峪铺支行
Shaanxi Danfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuguan Branch402803301041陕西丹凤农村商业银行股份有限公司武关支行
Luonan County Rural Credit Cooperative Union Inspection Credit Union Jialu Branch402803200440洛南县农村信用合作联社巡检信用社驾鹿分社
Shaanxi Danfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihe Branch402803301201陕西丹凤农村商业银行股份有限公司西河分理处
Shaanxi Danfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tumen Branch402803301033陕西丹凤农村商业银行股份有限公司土门支行
Shaanxi Shanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banyan Branch402803501923陕西山阳农村商业银行股份有限公司板岩支行
Shaanxi Danfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Branch402803301113陕西丹凤农村商业银行股份有限公司月日支行
Hiển thị 25251–25260 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.