CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8035Mã khu vực
0187Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Shanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hehe Branch402803501870陕西山阳农村商业银行股份有限公司合河分理处
Shaanxi Shanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huyuan Branch402803501548陕西山阳农村商业银行股份有限公司户垣支行
Shaanxi Shanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanglong Branch402803501861陕西山阳农村商业银行股份有限公司黄龙分理处
Shaanxi Shanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianhua Branch402803501845陕西山阳农村商业银行股份有限公司莲花分理处
Shaanxi Shanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoyu Branch402803501757陕西山阳农村商业银行股份有限公司洛峪分理处
Shaanxi Shanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangling Branch402803501724陕西山阳农村商业银行股份有限公司两岭分理处
Shaanxi Shanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kuanping Branch402803501530陕西山阳农村商业银行股份有限公司宽坪支行
Shaanxi Shanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Matan Branch402803501931陕西山阳农村商业银行股份有限公司马滩分理处
Shaanxi Shanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Manchuan Branch402803501521陕西山阳农村商业银行股份有限公司漫川支行
Shaanxi Shanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nan'an Branch402803501636陕西山阳农村商业银行股份有限公司南庵分理处
Hiển thị 25271–25280 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.