CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8035Mã khu vực
0146Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Shanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402803501468陕西山阳农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Shanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beidajie Branch402803501589陕西山阳农村商业银行股份有限公司北大街支行
Shaanxi Shanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bujihe Branch402803501601陕西山阳农村商业银行股份有限公司卜吉河分理处
Shaanxi Shanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donggou Branch402803501853陕西山阳农村商业银行股份有限公司栋沟分理处
Shaanxi Shanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402803500483陕西山阳农村商业银行股份有限公司城东分理处
Shaanxi Shanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Judge Branch402803501804陕西山阳农村商业银行股份有限公司法官分理处
Shaanxi Shanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Eryuhe Branch402803501907陕西山阳农村商业银行股份有限公司二峪河分理处
Shaanxi Shanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402803501476陕西山阳农村商业银行股份有限公司城关支行
Shaanxi Shanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guofenglou Branch402803501708陕西山阳农村商业银行股份有限公司过风楼分理处
Shaanxi Shanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoba Branch402803501492陕西山阳农村商业银行股份有限公司高坝支行
Hiển thị 25261–25270 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.