CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8053Mã khu vực
0215Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huanglong County Rural Credit Cooperative Union Suburban Branch402805302152黄龙县农村信用合作联社城郊分社
Shaanxi Ansai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoqiao Branch402804500911陕西安塞农村商业银行股份有限公司高桥支行
Shaanxi Ansai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaziping Branch402804500987陕西安塞农村商业银行股份有限公司化子坪支行
Shaanxi Ansai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianhua Branch402804501002陕西安塞农村商业银行股份有限公司建华支行
Shaanxi Ansai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sickle Bay Branch402804500995陕西安塞农村商业银行股份有限公司镰刀湾支行
Shaanxi Ansai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Louping Branch402804500920陕西安塞农村商业银行股份有限公司楼坪支行
Shaanxi Ansai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402804500171陕西安塞农村商业银行股份有限公司城南支行
Pingqiao Branch of Shaanxi Ansai Rural Commercial Bank Co., Ltd.402804501019陕西安塞农村商业银行股份有限公司坪桥支行
Shaanxi Ansai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanjiaying Branch402804500979陕西安塞农村商业银行股份有限公司谭家营支行
Shaanxi Ansai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjiawan Branch402804501027陕西安塞农村商业银行股份有限公司王家湾支行
Hiển thị 25431–25440 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.