CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8049Mã khu vực
0150Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Fuxian Rural Cooperative Bank Fubei Branch | 402804901509 | 陕西富县农村合作银行富北分理处 |
| Shaanxi Fuxian Rural Cooperative Bank Jizixian Branch | 402804901576 | 陕西富县农村合作银行吉子现支行 |
| Shaanxi Fuxian Rural Cooperative Bank Plaza Branch | 402804901613 | 陕西富县农村合作银行广场分理处 |
| Shaanxi Fuxian Rural Cooperative Bank Jiaodao Branch | 402804901630 | 陕西富县农村合作银行交道支行 |
| Shaanxi Fuxian Rural Cooperative Bank Niuwu Branch | 402804901648 | 陕西富县农村合作银行牛武支行 |
| Shaanxi Fuxian Rural Cooperative Bank Qianer Branch | 402804901592 | 陕西富县农村合作银行钳二支行 |
| Shaanxi Fuxian Rural Cooperative Bank Sixian Branch | 402804901568 | 陕西富县农村合作银行寺仙支行 |
| Shaanxi Fuxian Rural Cooperative Bank Zhangcunyi Branch | 402804901541 | 陕西富县农村合作银行张村驿支行 |
| Shaanxi Fuxian Rural Cooperative Bank Yangquan Branch | 402804901584 | 陕西富县农村合作银行羊泉支行 |
| Shaanxi Ganquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shimen Branch | 402804801444 | 陕西甘泉农村商业银行股份有限公司石门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.