CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1690Mã khu vực
0048Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shuozhou Rural Commercial Bank Pinglu District Gaoshizhuang Branch402169000484朔州农村商业银行平鲁区高石庄支行
Shuozhou Rural Commercial Bank Pinglu District Beiping Branch402169000450朔州农村商业银行平鲁区北坪分理处
Shuozhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuocheng District Central Branch402169000206朔州农村商业银行股份有限公司朔城区中心分理处
Shuozhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuocheng District Xincheng Branch402169000271朔州农村商业银行股份有限公司朔城区新城分理处
Shuozhou Rural Commercial Bank Shuocheng District Nancheng Branch402169000191朔州农村商业银行朔城区南城支行
Shuozhou Rural Commercial Bank Shuocheng District Chengguan Branch402169000020朔州农村商业银行朔城区城关支行
Shuozhou Rural Commercial Bank Pinglu District Xishuijie Branch402169000409朔州农村商业银行平鲁区西水界分理处
Shuozhou Rural Commercial Bank Pinglu District Branch402169000360朔州农村商业银行平鲁区支行
Chicheng County Rural Credit Union Co., Ltd.402140200018赤城县农村信用联社股份有限公司
Chicheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Baicao Credit Union402140200067赤城县农村信用联社股份有限公司白草信用社
Hiển thị 2621–2630 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.