CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1402Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chicheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Branch402140200180赤城县农村信用联社股份有限公司城关分社
Chicheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Chicheng Credit Union402140200026赤城县农村信用联社股份有限公司赤城信用社
Chicheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Urban Branch402140200198赤城县农村信用联社股份有限公司城镇分社
Chicheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Diao'e Credit Union402140200163赤城县农村信用联社股份有限公司雕鄂信用社
Chicheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Ciyingzi Credit Union402140200083赤城县农村信用联社股份有限公司茨营子信用社
Chicheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Dahaituo Credit Union402140200171赤城县农村信用联社股份有限公司大海陀信用社
Chicheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongguan Branch402140200325赤城县农村信用联社股份有限公司东关分社
Chicheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Dushikou Credit Union402140200042赤城县农村信用联社股份有限公司独石口信用社
Chicheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongmao Credit Union402140200122赤城县农村信用联社股份有限公司东卯信用社
Chicheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongwankou Credit Union402140200075赤城县农村信用联社股份有限公司东万口信用社
Hiển thị 2631–2640 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.