CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1402Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chicheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Gulou Branch402140200278赤城县农村信用联社股份有限公司鼓楼分社
Chicheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Sandaochuan Branch402140200286赤城县农村信用联社股份有限公司三道川分社
Chicheng County Rural Credit Union Co., Ltd. HSBC Branch402140200317赤城县农村信用联社股份有限公司汇丰分社
Chicheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Houcheng Credit Union402140200114赤城县农村信用联社股份有限公司后城信用社
Chicheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Longguan Credit Union402140200139赤城县农村信用联社股份有限公司龙关信用社
Chicheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Maying Branch402140200260赤城县农村信用联社股份有限公司马营分社
Chicheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Longmen Credit Union402140200091赤城县农村信用联社股份有限公司龙门所信用社
Chicheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhenxing Road Branch402140200333赤城县农村信用联社股份有限公司振兴路分社
Chicheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Paoliang Credit Union402140200147赤城县农村信用联社股份有限公司炮梁信用社
Chicheng County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhenningbao Credit Union402140200034赤城县农村信用联社股份有限公司镇宁堡信用社
Hiển thị 2641–2650 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.