CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8069Mã khu vực
0259Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Jiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dianzhen Branch402806902590陕西佳县农村商业银行股份有限公司店镇支行
Shaanxi Hengshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanchi Branch402806400468陕西横山农村商业银行股份有限公司元驰支行
Shaanxi Jiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd.402806902557陕西佳县农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Jiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinmingsi Branch402806902653陕西佳县农村商业银行股份有限公司金明寺分理处
Jialu Town Branch of Shaanxi Jiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd.402806902723陕西佳县农村商业银行股份有限公司佳芦镇支行
Shaanxi Jiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kengzhen Branch402806902774陕西佳县农村商业银行股份有限公司坑镇支行
Shaanxi Jiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijiao Branch402806902581陕西佳县农村商业银行股份有限公司西郊支行
Shaanxi Jiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunyan Road Branch402806902782陕西佳县农村商业银行股份有限公司云岩路支行
Shaanxi Jiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangjiagang Branch402806902612陕西佳县农村商业银行股份有限公司康家港分理处
Shaanxi Jiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yukou Branch402806902740陕西佳县农村商业银行股份有限公司峪口分理处
Hiển thị 26371–26380 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.