CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8069Mã khu vực
0266Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Jiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjiabian Branch402806902661陕西佳县农村商业银行股份有限公司王家砭支行
Shaanxi Jiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Street Branch402806902573陕西佳县农村商业银行股份有限公司西街支行
Shaanxi Jiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongjie Branch402806902565陕西佳县农村商业银行股份有限公司中街支行
Shaanxi Jiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongzhen Branch402806902715陕西佳县农村商业银行股份有限公司通镇支行
Shaanxi Jiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhujiacun Branch402806902696陕西佳县农村商业银行股份有限公司朱家坬分理处
Shaanxi Jingbian Rural Commercial Bank Co., Ltd.402806501460陕西靖边农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Jingbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beidajie Branch402806501525陕西靖边农村商业银行股份有限公司北大街支行
Shaanxi Jiaxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuzhen Branch402806902629陕西佳县农村商业银行股份有限公司乌镇支行
Shaanxi Jingbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changcheng Road Branch402806501656陕西靖边农村商业银行股份有限公司长城路支行
Shaanxi Jingbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalugou Branch402806580652陕西靖边农村商业银行股份有限公司大路沟分理处
Hiển thị 26381–26390 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.