CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8065Mã khu vực
0166Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Jingbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ximawan Branch402806501664陕西靖边农村商业银行股份有限公司席麻湾分理处
Shaanxi Jingbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongshanjian Branch402806501728陕西靖边农村商业银行股份有限公司中山涧分理处
Shaanxi Jingbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. New Rural Branch402806501689陕西靖边农村商业银行股份有限公司新农村支行
Shaanxi Jingbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangmijian Branch402806501630陕西靖边农村商业银行股份有限公司杨米涧分理处
Shaanxi Jingbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohe Branch402806501568陕西靖边农村商业银行股份有限公司小河分理处
Shaanxi Mizhi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402806802369陕西米脂农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Mizhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402806802512陕西米脂农村商业银行股份有限公司城关支行
Shaanxi Mizhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoqu Branch402806802545陕西米脂农村商业银行股份有限公司高渠支行
Shaanxi Jingbian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenjing Branch402806500287陕西靖边农村商业银行股份有限公司镇靖支行
Shaanxi Mizhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiulongqiao Branch402806802408陕西米脂农村商业银行股份有限公司九龙桥支行
Hiển thị 26411–26420 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.