CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8068Mã khu vực
0242Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Mizhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longzhen Branch402806802424陕西米脂农村商业银行股份有限公司龙镇支行
Shaanxi Mizhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoxingzhuang Branch402806802432陕西米脂农村商业银行股份有限公司郭兴庄分理处
Shaanxi Mizhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lizhan Branch402806802465陕西米脂农村商业银行股份有限公司李站分理处
Shaanxi Mizhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Oasis Branch402806802385陕西米脂农村商业银行股份有限公司绿洲支行
Shaanxi Mizhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanzhuang Branch402806802553陕西米脂农村商业银行股份有限公司官庄支行
Shaanxi Mizhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaohecha Branch402806802537陕西米脂农村商业银行股份有限公司桥河岔分理处
Shaanxi Mizhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangjiagou Branch402806802504陕西米脂农村商业银行股份有限公司杨家沟支行
Shaanxi Mizhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panlong Branch402806800200陕西米脂农村商业银行股份有限公司盘龙支行
Shaanxi Mizhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shigou Branch402806802449陕西米脂农村商业银行股份有限公司石沟支行
Shaanxi Mizhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinbei Road Branch402806802393陕西米脂农村商业银行股份有限公司银北路支行
Hiển thị 26421–26430 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.