CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8068Mã khu vực
0241Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Mizhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinzhou Branch402806802416陕西米脂农村商业银行股份有限公司银州支行
Shaanxi Qingjian Rural Commercial Bank Co., Ltd.402807202911陕西清涧农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Qingjian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch402807203086陕西清涧农村商业银行股份有限公司城郊支行
Shaanxi Mizhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shilipu Branch402806802529陕西米脂农村商业银行股份有限公司十里铺支行
Shaanxi Mizhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongyuan Road Branch402806806217陕西米脂农村商业银行股份有限公司公园路支行
Shaanxi Qingjian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaojie Village Branch402807203043陕西清涧农村商业银行股份有限公司高杰村支行
Shaanxi Qingjian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch402807202962陕西清涧农村商业银行股份有限公司东街分理处
Shaanxi Qingjian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongxiangkou Branch402807202920陕西清涧农村商业银行股份有限公司红巷口支行
Shaanxi Qingjian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kuanzhou Branch402807202954陕西清涧农村商业银行股份有限公司宽洲支行
Shaanxi Mizhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taozhen Branch402806802481陕西米脂农村商业银行股份有限公司桃镇分理处
Hiển thị 26431–26440 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.