CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8072Mã khu vực
0301Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Qingjian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shipan Branch402807203019陕西清涧农村商业银行股份有限公司石盘分理处
Shaanxi Qingjian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wujiagou Branch402807202987陕西清涧农村商业银行股份有限公司武家沟支行
Shaanxi Mizhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yindou Branch402806802473陕西米脂农村商业银行股份有限公司印斗分理处
Shaanxi Mizhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jicha Branch402806802490陕西米脂农村商业银行股份有限公司姬岔支行
Shaanxi Qingjian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhejiaping Branch402807203094陕西清涧农村商业银行股份有限公司折家坪支行
Shaanxi Shenmu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daliuta Branch402806200655陕西神木农村商业银行股份有限公司大柳塔支行
Shaanxi Shenmu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshan Road Branch402806200420陕西神木农村商业银行股份有限公司东山路支行
Shaanxi Qingjian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangmiao Branch402807203078陕西清涧农村商业银行股份有限公司双庙分理处
Shaanxi Shenmu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch402806200534陕西神木农村商业银行股份有限公司城区支行
Shaanxi Shenmu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dianta Branch402806200671陕西神木农村商业银行股份有限公司店塔支行
Hiển thị 26451–26460 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.