CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8062Mã khu vực
0063Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Shenmu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxing South Road Branch402806200639陕西神木农村商业银行股份有限公司东兴南路分理处
Shaanxi Shenmu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402806200479陕西神木农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Shenmu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiguan Branch402806200559陕西神木农村商业银行股份有限公司北关分理处
Shaanxi Shenmu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erlintu Branch402806200778陕西神木农村商业银行股份有限公司尔林兔分理处
Shaanxi Shenmu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaojiabao Branch402806200727陕西神木农村商业银行股份有限公司高家堡支行
Shaanxi Shenmu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dabaodang Branch402806200719陕西神木农村商业银行股份有限公司大保当支行
Shaanxi Shenmu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijiao Branch402806200622陕西神木农村商业银行股份有限公司北郊分理处
Shaanxi Shenmu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huashiya Branch402806200794陕西神木农村商业银行股份有限公司花石崖分理处
Shaanxi Shenmu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hechuan Branch402806200518陕西神木农村商业银行股份有限公司贺川分理处
Shaanxi Shenmu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangzhuang Branch402806200614陕西神木农村商业银行股份有限公司黄庄分理处
Hiển thị 26461–26470 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.