CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1397Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huaian County Rural Credit Union Co., Ltd. New District Credit Union402139700025怀安县农村信用联社股份有限公司新区信用社
Huai'an County Rural Credit Union Co., Ltd. Zuowei Branch402139700121怀安县农村信用联社股份有限公司左卫分社
Kangbao County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Credit Union402139200029康保县农村信用联社股份有限公司城关信用社
Kangbao County Rural Credit Union Co., Ltd.402139200012康保县农村信用联社股份有限公司
Kangbao County Rural Credit Union Co., Ltd. Urban Credit Union402139200182康保县农村信用联社股份有限公司城区信用社
Kangbao County Rural Credit Union Co., Ltd. Director of Credit Union402139200140康保县农村信用联社股份有限公司处长地信用社
Kangbao County Rural Credit Union Co., Ltd. Kangbao Credit Union402139200037康保县农村信用联社股份有限公司康保信用社
Kangbao County Rural Credit Union Co., Ltd. Dengyoufang Credit Union402139200088康保县农村信用联社股份有限公司邓油坊信用社
Kangbao County Rural Credit Union Co., Ltd. Danqinghe Credit Union402139200045康保县农村信用联社股份有限公司丹清河信用社
Kangbao County Rural Credit Union Co., Ltd. No. 2 Credit Union402139200096康保县农村信用联社股份有限公司二号卜信用社
Hiển thị 2671–2680 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.