CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1392Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Kangbao County Rural Credit Union Co., Ltd. Habiga Credit Union402139200070康保县农村信用联社股份有限公司哈必嘎信用社
Kangbao County Rural Credit Union Co., Ltd. Tuchengzi Credit Union402139200061康保县农村信用联社股份有限公司土城子信用社
Kangbao County Rural Credit Union Co., Ltd. Tunken Credit Union402139200174康保县农村信用联社股份有限公司屯垦信用社
Kangbao County Rural Credit Union Co., Ltd. Lijiadi Credit Union402139200107康保县农村信用联社股份有限公司李家地信用社
Kangbao County Rural Credit Union Co., Ltd. Lujiaying Credit Union402139200115康保县农村信用联社股份有限公司芦家营信用社
Kangbao County Rural Credit Union Co., Ltd. Cross Street Credit Union402139200199康保县农村信用联社股份有限公司十字街信用社
Kangbao County Rural Credit Union Co., Ltd. Yanyoufang Credit Union402139200053康保县农村信用联社股份有限公司闫油坊信用社
Kangbao County Rural Credit Union Co., Ltd. Mandetang Credit Union402139200158康保县农村信用联社股份有限公司满德堂信用社
Kangbao County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhangji Credit Union402139200131康保县农村信用联社股份有限公司张纪信用社
Kangbao County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhongyi Credit Union402139200123康保县农村信用联社股份有限公司忠义信用社
Hiển thị 2681–2690 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.