CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1392Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Kangbao County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhaoyang River Credit Union402139200166康保县农村信用联社股份有限公司照阳河信用社
Shangyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Badaogou Credit Union402139400102尚义县农村信用联社股份有限公司八道沟信用社
Shangyi County Rural Credit Union Co., Ltd.402139400014尚义县农村信用联社股份有限公司
Shangyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Branch402139400178尚义县农村信用联社股份有限公司城关分社
Shangyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Urban Branch402139400047尚义县农村信用联社股份有限公司城镇分社
Shangyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Hongtuliang Credit Union402139400055尚义县农村信用联社股份有限公司红土梁信用社
Shangyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Daqinggou Credit Union402139400127尚义县农村信用联社股份有限公司大青沟信用社
Shangyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Dasuji Credit Union402139400135尚义县农村信用联社股份有限公司大苏计信用社
Shangyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Dayingpan Credit Union402139400160尚义县农村信用联社股份有限公司大营盘信用社
Shangyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Shijing Credit Union402139400143尚义县农村信用联社股份有限公司石井信用社
Hiển thị 2691–2700 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.