CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1395Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Changning Credit Union | 402139500187 | 蔚县农村信用联社股份有限公司常宁信用社 |
| Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Caogoubao Credit Union | 402139500226 | 蔚县农村信用联社股份有限公司草沟堡信用社 |
| Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Dashichang Savings Office | 402139500355 | 蔚县农村信用联社股份有限公司大市场储蓄所 |
| Shangyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiaosuangou Credit Union | 402139400071 | 尚义县农村信用联社股份有限公司小蒜沟信用社 |
| Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Chenjiawa Credit Union | 402139500162 | 蔚县农村信用联社股份有限公司陈家洼信用社 |
| Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Daiwangcheng Credit Union | 402139500074 | 蔚县农村信用联社股份有限公司代王城信用社 |
| Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Dongguan Savings Branch | 402139500306 | 蔚县农村信用联社股份有限公司东关储蓄所 |
| Shangyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Shangmao Road Branch | 402139400225 | 尚义县农村信用联社股份有限公司商贸路分社 |
| Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Dongmen Branch | 402139500242 | 蔚县农村信用联社股份有限公司东门分社 |
| Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Guangming Credit Union | 402139500234 | 蔚县农村信用联社股份有限公司光明信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.