CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1395Mã khu vực
0479Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Heping Road Savings Branch402139504792蔚县农村信用联社股份有限公司和平路储蓄所
Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Moat Savings Office402139500478蔚县农村信用联社股份有限公司护城河储蓄所
Xiamaquan Credit Union of Shangyi County Rural Credit Union Co., Ltd.402139400098尚义县农村信用联社股份有限公司下马圈信用社
Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Huangmei Credit Union402139500200蔚县农村信用联社股份有限公司黄梅信用社
Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Jijiazhuang Credit Union402139500195蔚县农村信用联社股份有限公司吉家庄信用社
Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Kangju Savings Branch402139504813蔚县农村信用联社股份有限公司康居储蓄所
Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Nanlingzhuang Credit Union402139500138蔚县农村信用联社股份有限公司南岭庄信用社
Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Jianshe Street Savings Branch402139500314蔚县农村信用联社股份有限公司建设街储蓄所
Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Qianjin Middle Road Savings Branch402139504805蔚县农村信用联社股份有限公司前进中路储蓄所
Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Nuanquan Credit Union402139500058蔚县农村信用联社股份有限公司暖泉信用社
Hiển thị 2721–2730 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.