CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1395Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Nanliuzhuang Credit Union402139500099蔚县农村信用联社股份有限公司南留庄信用社
Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Qianjin East Road Savings Branch402139500460蔚县农村信用联社股份有限公司前进东路储蓄所
Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Commercial South Street Savings Branch402139500398蔚县农村信用联社股份有限公司商业南街储蓄所
Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Shengli Credit Union402139500023蔚县农村信用联社股份有限公司胜利信用社
Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Songjiazhuang Credit Union402139500031蔚县农村信用联社股份有限公司宋家庄信用社
Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Nanyangzhuang Credit Union402139500082蔚县农村信用联社股份有限公司南杨庄信用社
Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Taohua Credit Union402139500179蔚县农村信用联社股份有限公司桃花信用社
Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Xiagong Village Credit Union402139500066蔚县农村信用联社股份有限公司下宫村信用社
Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Xihe Credit Union402139500120蔚县农村信用联社股份有限公司西合营信用社
Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Yangjuan Credit Union402139500111蔚县农村信用联社股份有限公司阳眷信用社
Hiển thị 2731–2740 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.