CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1381Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangjiakou Xuanhua Rural Credit Cooperative Union Meijiaying Branch402138100260张家口市宣化农村信用合作联社梅家营分社
Yubaodun Branch of Zhangjiakou Suburban Rural Credit Cooperative Union402138000687张家口市城郊农村信用合作联社玉宝墩分社
Shanxi Hejin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beicheng Branch402181802016山西河津农村商业银行股份有限公司北城支行
Shanxi Hejin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaijia Branch402181808015山西河津农村商业银行股份有限公司柴家支行
Shanxi Hejin Rural Commercial Bank Co., Ltd.402181800019山西河津农村商业银行股份有限公司
Shanxi Hejin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch402181803011山西河津农村商业银行股份有限公司东城支行
Shanxi Hejin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aluminum Plant Branch402181806010山西河津农村商业银行股份有限公司铝厂支行
Shanxi Hejin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fancun Branch402181811011山西河津农村商业银行股份有限公司樊村支行
Shanxi Hejin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Senglou Branch402181810016山西河津农村商业银行股份有限公司僧楼支行
Shanxi Hejin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nancheng Branch402181801013山西河津农村商业银行股份有限公司南城支行
Hiển thị 2751–2760 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.