CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1817Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Jishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingji Branch402181700204山西稷山农村商业银行股份有限公司兴稷支行
Shanxi Jishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiadi Branch402181700905山西稷山农村商业银行股份有限公司下迪支行
Shanxi Jishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayu Branch402181700809山西稷山农村商业银行股份有限公司化峪支行
Shanxi Jishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinghe Branch402181701406山西稷山农村商业银行股份有限公司清河支行
Shanxi Jishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sun Branch402181701203山西稷山农村商业银行股份有限公司太阳支行
Shanxi Jishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhao Branch402181700500山西稷山农村商业银行股份有限公司杨赵支行
Shanxi Jiangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chencun Branch402182200065山西绛县农村商业银行股份有限公司陈村支行
Shanxi Jiangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch402182200188山西绛县农村商业银行股份有限公司东城支行
Shanxi Jiangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengshui Branch402182200081山西绛县农村商业银行股份有限公司横水支行
Shanxi Jishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xishe Branch402181700606山西稷山农村商业银行股份有限公司西社支行
Hiển thị 2771–2780 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.