CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1817Mã khu vực
0130Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Jishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiushan Branch402181701300山西稷山农村商业银行股份有限公司修善支行
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beixin Street Branch402181400346山西临猗农村商业银行股份有限公司北辛街心分理处
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beixin Branch402181400320山西临猗农村商业银行股份有限公司北辛支行
Shanxi Jiangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402182200024山西绛县农村商业银行股份有限公司城关支行
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402181400032山西临猗农村商业银行股份有限公司城关支行
Shanxi Jiangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dajiao Branch402182200137山西绛县农村商业银行股份有限公司大交支行
Shanxi Jiangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haozhuang Branch402182200112山西绛县农村商业银行股份有限公司郝庄支行
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzhang Branch402181400240山西临猗农村商业银行股份有限公司东张支行
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hehuan Branch402181400024山西临猗农村商业银行股份有限公司合欢支行
Shanxi Jiangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anyu Branch402182200170山西绛县农村商业银行股份有限公司安峪支行
Hiển thị 2791–2800 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.