CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1814Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanzhao Branch402181400311山西临猗农村商业银行股份有限公司南赵支行
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niudu Branch402181400090山西临猗农村商业银行股份有限公司牛杜支行
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Level 7 Branch402181400223山西临猗农村商业银行股份有限公司七级支行
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanguan Branch402181400418山西临猗农村商业银行股份有限公司三管支行
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunji West Street Branch402181400303山西临猗农村商业银行股份有限公司孙吉西街分理处
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng Branch402181400426山西临猗农村商业银行股份有限公司西城支行
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xizhangwu Branch402181400274山西临猗农村商业银行股份有限公司西张吴支行
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanjiazhuang Branch402181400395山西临猗农村商业银行股份有限公司闫家庄支行
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch402181400442山西临猗农村商业银行股份有限公司东城支行
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yishan Branch402181400049山西临猗农村商业银行股份有限公司嶷山支行
Hiển thị 2811–2820 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.