CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1814Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Danzi Branch402181400354山西临猗农村商业银行股份有限公司耽子支行
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huancheng Road Branch402181400459山西临猗农村商业银行股份有限公司环城路分理处
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunji Branch402181400282山西临猗农村商业银行股份有限公司孙吉支行
Zhuoli Branch of Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402181400379山西临猗农村商业银行股份有限公司卓里支行
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongcheng Branch402181400065山西临猗农村商业银行股份有限公司中城支行
Shanxi Pinglu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402182302012山西平陆农村商业银行股份有限公司
Shanxi Pinglu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caochuan Branch402182302279山西平陆农村商业银行股份有限公司曹川支行
Shanxi Pinglu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Buguan Branch402182302131山西平陆农村商业银行股份有限公司部官支行
Shanxi Pinglu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402182302140山西平陆农村商业银行股份有限公司城关支行
Shanxi Pinglu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongchi Branch402182302045山西平陆农村商业银行股份有限公司洪池支行
Hiển thị 2821–2830 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.