CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1822Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Jiangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Moli Branch402182200161山西绛县农村商业银行股份有限公司么里支行
Lengkou Branch of Shanxi Jiangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd.402182200129山西绛县农村商业银行股份有限公司冷口支行
Shanxi Jiangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weizhuang Branch402182200057山西绛县农村商业银行股份有限公司卫庄支行
Shanxi Jiangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanfan Branch402182200153山西绛县农村商业银行股份有限公司南樊支行
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402181400016山西临猗农村商业银行股份有限公司
Shanxi Jiangxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shandi Branch402182200104山西绛县农村商业银行股份有限公司山底支行
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beicheng Branch402181400057山西临猗农村商业银行股份有限公司北城支行
Shanxi Jishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaidian Branch402181701107山西稷山农村商业银行股份有限公司翟店支行
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beidajie Branch402181400073山西临猗农村商业银行股份有限公司北大街分理处
Shanxi Linyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing Branch402181400387山西临猗农村商业银行股份有限公司北景支行
Hiển thị 2781–2790 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.