CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1395Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. | 402139500015 | 蔚县农村信用联社股份有限公司 |
| Shangyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Jiashihe Credit Union | 402139400080 | 尚义县农村信用联社股份有限公司甲石河信用社 |
| Shangyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Nanhaoqian Credit Union | 402139400022 | 尚义县农村信用联社股份有限公司南壕堑信用社 |
| Shangyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Qijia Branch | 402139400233 | 尚义县农村信用联社股份有限公司七甲分社 |
| Shangyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Kangcheng Credit Union | 402139400119 | 尚义县农村信用联社股份有限公司炕塄信用社 |
| Shangyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Sangongdi Credit Union | 402139400151 | 尚义县农村信用联社股份有限公司三工地信用社 |
| Baicao Village Credit Union of Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. | 402139500103 | 蔚县农村信用联社股份有限公司白草村信用社 |
| Shangyi County Rural Credit Union Co., Ltd. Taolizhuang Credit Union | 402139400063 | 尚义县农村信用联社股份有限公司套里庄信用社 |
| Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Baile Credit Union | 402139500146 | 蔚县农村信用联社股份有限公司白乐信用社 |
| Weixian Rural Credit Union Co., Ltd. Beishuiquan Credit Union | 402139500154 | 蔚县农村信用联社股份有限公司北水泉信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.