CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8210Mã khu vực
0446Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Tianshui North Road Branch | 402821004467 | 甘肃榆中农村合作银行天水北路分理处 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Xiguanxincun Savings Branch | 402821003851 | 甘肃榆中农村合作银行西关新村储蓄所 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Xiaokangying Branch | 402821006250 | 甘肃榆中农村合作银行小康营分理处 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Business Department | 402821006014 | 甘肃榆中农村合作银行营业部 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Yuanzi Branch | 402821006225 | 甘肃榆中农村合作银行园子分理处 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Xiaguanying Branch | 402821006178 | 甘肃榆中农村合作银行夏官营支行 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Xinglong Road Savings Branch | 402821006428 | 甘肃榆中农村合作银行兴隆路储蓄所 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Wuquan Branch | 402821006452 | 甘肃榆中农村合作银行五泉分理处 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Zhonglianchuan Branch | 402821006186 | 甘肃榆中农村合作银行中连川分理处 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Xinying Branch | 402821006127 | 甘肃榆中农村合作银行新营分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.