CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8210Mã khu vực
0646Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Gaolan Road Branch | 402821006469 | 甘肃榆中农村合作银行皋兰路分理处 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Gaoya Branch | 402821006119 | 甘肃榆中农村合作银行高崖分理处 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Gongjing Branch | 402821006209 | 甘肃榆中农村合作银行贡井支行 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Longquan Branch | 402821006102 | 甘肃榆中农村合作银行龙泉分理处 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Majiasi Branch | 402821006305 | 甘肃榆中农村合作银行麻家寺分理处 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Luotuoxiang Branch | 402821006389 | 甘肃榆中农村合作银行骆驼巷分理处 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Mapo Branch | 402821006160 | 甘肃榆中农村合作银行马坡分理处 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Nanguan Savings Branch | 402821006276 | 甘肃榆中农村合作银行南关储蓄所 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Qingcheng Branch | 402821006241 | 甘肃榆中农村合作银行青城分理处 |
| Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Qiyun North Road Savings Branch | 402821006436 | 甘肃榆中农村合作银行栖云北路储蓄所 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.