CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7956Mã khu vực
0345Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yongshou County Rural Credit Cooperative Union Yaochang Road Branch402795603452永寿县农村信用合作联社药厂路分社
Yongshou County Rural Credit Cooperative Union Yijing Credit Union402795602335永寿县农村信用合作联社仪井信用社
Yongshou County Rural Credit Cooperative Union Duma Branch402795602386永寿县农村信用合作联社渡马分社
Yongshou County Rural Credit Cooperative Union Yongping Credit Union402795602450永寿县农村信用合作联社永平信用社
Yongshou County Rural Credit Cooperative Union Yongtai Credit Union402795602441永寿县农村信用合作联社永太信用社
Yongshou County Rural Credit Cooperative Union Diantou Credit Union402795602327永寿县农村信用合作联社店头信用社
Yongshou County Rural Credit Cooperative Union Yujiagong Credit Union402795602378永寿县农村信用合作联社御驾宫信用社
Gansu Rural Cooperative Financial Settlement Service Center402821000015甘肃省农村合作金融结算服务中心
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Chengguan Branch402821006080甘肃榆中农村合作银行城关分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Dacheng Road Savings Branch402821006268甘肃榆中农村合作银行大成路储蓄所
Hiển thị 26931–26940 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.