CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8210Mã khu vực
0637Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Dashuidong Branch402821006372甘肃榆中农村合作银行大水洞分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Dongfanghong Square Branch402821064450甘肃榆中农村合作银行东方红广场支行
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Dingyuan Branch402821006047甘肃榆中农村合作银行定远分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Dongcheng Branch402821006313甘肃榆中农村合作银行东城分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Dongtan Branch402821006397甘肃榆中农村合作银行东滩分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Lianda Branch402821006194甘肃榆中农村合作银行连搭分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Jiangjiaying Branch402821006348甘肃榆中农村合作银行蒋家营分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Liujiaying Branch402821006401甘肃榆中农村合作银行刘家营分理处
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Gancao Branch402821006098甘肃榆中农村合作银行甘草支行
Gansu Yuzhong Rural Cooperative Bank Heping Branch402821006022甘肃榆中农村合作银行和平支行
Hiển thị 26941–26950 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.