CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8210Mã khu vực
0727Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gaolan County Rural Credit Cooperative Union Heping Credit Union | 402821007277 | 皋兰县农村信用合作联社和平信用社 |
| Gaolan County Rural Credit Cooperative Union Jiuhe Branch | 402821007092 | 皋兰县农村信用合作联社九合分社 |
| Gaolan County Rural Credit Cooperative Jiuzhou Branch | 402821007236 | 皋兰县农村信用合作联社九州分社 |
| Gaolan County Rural Credit Cooperative Union Jiudalu Branch | 402821007041 | 皋兰县农村信用合作联社旧大路分社 |
| Gaolan County Rural Credit Cooperative Jiuhe Auto Parts City Branch | 402821007515 | 皋兰县农村信用合作联社久和汽配城分社 |
| Gaolan County Rural Credit Cooperative Association Keji Street Branch | 402821007156 | 皋兰县农村信用合作联社科技街分社 |
| Gaolan County Rural Credit Cooperative Development Zone Branch | 402821007228 | 皋兰县农村信用合作联社开发区分社 |
| Gaolan County Rural Credit Cooperative Union Lanquan Road Branch | 402821007076 | 皋兰县农村信用合作联社兰泉路分社 |
| Gaolan County Rural Credit Cooperative Union Liuhe Branch | 402821007507 | 皋兰县农村信用合作联社六合分社 |
| Gaolan County Rural Credit Cooperative Union Lvying Branch | 402821007324 | 皋兰县农村信用合作联社绿莹分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.