CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8360Mã khu vực
0214Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Linxia County Rural Credit Cooperative Union Diaoqi Credit Union402836002146临夏县农村信用合作联社刁祁信用社
Linxia County Rural Credit Cooperative Union Anjiapo Credit Union402836002120临夏县农村信用合作联社安家坡信用社
Linxia County Rural Credit Cooperative Union Hongtai Credit Union402836002306临夏县农村信用合作联社红台信用社
Linxia County Rural Credit Cooperative Union Manlu Credit Union402836002509临夏县农村信用合作联社漫路信用社
Linxia County Rural Credit Cooperative Nanyuan Branch402836002419临夏县农村信用合作联社南塬分社
Linxia County Rural Credit Cooperative Union Huangniwan Credit Union402836002605临夏县农村信用合作联社黄泥湾信用社
Linxia County Rural Credit Cooperative Union Pioneer Credit Union402836002162临夏县农村信用合作联社先锋信用社
Yongjing County Rural Credit Cooperative Union402836404017永靖县农村信用合作联社
Linxia County Rural Credit Cooperative Union Yinji Credit Union402836002179临夏县农村信用合作联社尹集信用社
Yongjing County Yanguoxia Rural Credit Cooperative402836404507永靖县盐锅峡农村信用合作社
Hiển thị 27271–27280 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.