CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8360Mã khu vực
0211Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Linxia County Rural Credit Cooperative Union Potou Credit Union402836002111临夏县农村信用合作联社坡头信用社
Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank402834703014甘肃宁县农村合作银行
Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Jincun Branch402834703055甘肃宁县农村合作银行金村分理处
Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Aoma Branch402834703217甘肃宁县农村合作银行坳马分理处
Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Changqingqiao Branch402834703186甘肃宁县农村合作银行长庆桥支行
Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Jiuxian Branch402834703047甘肃宁县农村合作银行九岘分理处
Miqiao Branch of Ningxian Rural Cooperative Bank of Gansu402834703098甘肃宁县农村合作银行米桥分理处
Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Guanyin Branch402834703039甘肃宁县农村合作银行观音分理处
Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Nanyi Branch402834703225甘肃宁县农村合作银行南义分理处
Pingzi Branch of Ningxian Rural Cooperative Bank of Gansu402834703102甘肃宁县农村合作银行平子支行
Hiển thị 27281–27290 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.