CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8347Mã khu vực
0302Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Panke Branch | 402834703022 | 甘肃宁县农村合作银行盘克支行 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Hesheng North Street Branch | 402834703276 | 甘肃宁县农村合作银行和盛北街分理处 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Waxie Branch | 402834703233 | 甘肃宁县农村合作银行瓦斜分理处 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Jiaocun Branch | 402834703209 | 甘肃宁县农村合作银行焦村支行 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Xiangle Branch | 402834703063 | 甘肃宁县农村合作银行湘乐支行 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Xinhua Branch | 402834703160 | 甘肃宁县农村合作银行新华分理处 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Xinning Branch | 402834703241 | 甘肃宁县农村合作银行新宁支行 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Zaosheng North Street Branch | 402834703268 | 甘肃宁县农村合作银行早胜北街分理处 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Xinzhuang Branch | 402834703151 | 甘肃宁县农村合作银行新庄支行 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Zhongcun Branch | 402834703135 | 甘肃宁县农村合作银行中村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.