CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8347Mã khu vực
0331Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Qiaotou Branch402834703313甘肃宁县农村合作银行桥头分理处
Ningxian Rural Cooperative Bank of Gansu Province Ningxian Lukou Branch402834703284甘肃宁县农村合作银行宁县路口分理处
Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Urban Branch402834703250甘肃宁县农村合作银行城区支行
Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Chunrong Branch402834703080甘肃宁县农村合作银行春荣支行
Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Liangping Branch402834703119甘肃宁县农村合作银行良平支行
Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Renmin Road Branch402834703292甘肃宁县农村合作银行人民路分理处
Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Shigu Branch402834703071甘肃宁县农村合作银行石鼓分理处
Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Taichang Branch402834703178甘肃宁县农村合作银行太昌支行
Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Hesheng Branch402834703194甘肃宁县农村合作银行和盛支行
Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Maping Branch402834703305甘肃宁县农村合作银行马坪分理处
Hiển thị 27291–27300 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.