CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8347Mã khu vực
0314Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Zhengping Branch | 402834703143 | 甘肃宁县农村合作银行政平分理处 |
| Gansu Ningxian Rural Cooperative Bank Zaosheng Branch | 402834703127 | 甘肃宁县农村合作银行早胜支行 |
| Heshui County Rural Credit Cooperative Beijiao Branch | 402834504211 | 合水县农村信用合作联社北郊分社 |
| Heshui County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402834504140 | 合水县农村信用合作联社城关信用社 |
| Heshui County Rural Credit Cooperative Union Dingxiang Credit Union | 402834504115 | 合水县农村信用合作联社定祥信用社 |
| Heshui County Rural Credit Cooperative Union Banqiao Credit Union | 402834504123 | 合水县农村信用合作联社板桥信用社 |
| Heshui County Rural Credit Cooperative Union | 402834504012 | 合水县农村信用合作联社 |
| Heshui County Rural Credit Cooperative Union Duanjiaji Credit Union | 402834504088 | 合水县农村信用合作联社段家集信用社 |
| Heshui County Rural Credit Cooperative Union Gucheng Credit Union | 402834504061 | 合水县农村信用合作联社固城信用社 |
| Heshui County Rural Credit Cooperative Union Haojupu Credit Union | 402834504158 | 合水县农村信用合作联社蒿咀铺信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.