CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8343Mã khu vực
0612Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huanxian Rural Credit Cooperative Union Xiaonangou Credit Union402834306129环县农村信用合作联社小南沟信用社
Huanxian Rural Credit Cooperative Union Tianchi Credit Union402834306024环县农村信用合作联社天池信用社
Huanxian Rural Credit Cooperative Union Lujiawan Credit Union402834306161环县农村信用合作联社芦家湾信用社
Huanxian Rural Credit Cooperative Union Yanwu Credit Union402834306032环县农村信用合作联社演武信用社
Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union402834201019庆城县农村信用合作联社
Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union Baima Credit Union402834201176庆城县农村信用合作联社白马信用社
Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union North District Credit Union402834201289庆城县农村信用合作联社北区信用社
Qingcheng County Rural Credit Cooperative Union Caikouji Credit Union402834201221庆城县农村信用合作联社蔡口集信用社
Huanxian Rural Credit Cooperative Union Yicheng Credit Union402834352617环县农村信用合作联社依城信用社
Huanxian Rural Credit Cooperative Union Liuyuanzi Credit Union402834352519环县农村信用合作联社刘园子信用社
Hiển thị 27371–27380 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.