CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8343Mã khu vực
0615Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Maojing Credit Union | 402834306153 | 环县农村信用合作联社毛井信用社 |
| Huachi County Rural Credit Cooperative Union Zifang Credit Union | 402834407140 | 华池县农村信用合作联社紫坊信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Qintuanzhuang Credit Union | 402834306188 | 环县农村信用合作联社秦团庄信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Quzi Credit Union | 402834306049 | 环县农村信用合作联社曲子信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Mubo Credit Union | 402834306065 | 环县农村信用合作联社木钵信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Shancheng Credit Union | 402834306090 | 环县农村信用合作联社山城信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Huancheng Credit Union | 402834306073 | 环县农村信用合作联社环城信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Siheyuan Credit Union | 402834306196 | 环县农村信用合作联社四合原信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Xianghui Credit Union | 402834311114 | 环县农村信用合作联社祥汇信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Tianshui Credit Union | 402834306104 | 环县农村信用合作联社甜水信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.