CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8343Mã khu vực
0601Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union | 402834306016 | 环县农村信用合作联社 |
| Huachi County Rural Credit Cooperative Union Yuele Credit Union | 402834407045 | 华池县农村信用合作联社悦乐信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402834306240 | 环县农村信用合作联社城关信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Fanjiachuan Credit Union | 402834306057 | 环县农村信用合作联社樊家川信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Hongde Credit Union | 402834306081 | 环县农村信用合作联社洪德信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Hedao Credit Union | 402834311122 | 环县农村信用合作联社合道信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Gengwan Credit Union | 402834306320 | 环县农村信用合作联社耿湾信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Hongfeng Credit Union | 402834306338 | 环县农村信用合作联社宏丰信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Hudong Credit Union | 402834306137 | 环县农村信用合作联社虎洞信用社 |
| Huanxian Rural Credit Cooperative Union Luoshanchuan Credit Union | 402834306170 | 环县农村信用合作联社罗山川信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.