CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8294Mã khu vực
0630Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union Junshan Road Branch | 402829406305 | 渭源县农村信用合作联社君山路分社 |
| Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union Lianfeng Branch | 402829406313 | 渭源县农村信用合作联社莲峰分社 |
| Weiyuan County Rural Credit Cooperative Union Weishuiyuan Market Credit Union | 402829406276 | 渭源县农村信用合作联社渭水源市场信用社 |
| Zhangxian Rural Credit Cooperative Union | 402829604018 | 漳县农村信用合作联社 |
| Zhangxian Rural Credit Cooperative Guiqingshan Credit Union | 402829604155 | 漳县农村信用合作联社贵清山信用社 |
| Zhangxian Rural Credit Cooperative Union Dacaotan Credit Union | 402829604122 | 漳县农村信用合作联社大草滩信用社 |
| Zhangxian Rural Credit Cooperative Union Jinzhong Credit Union | 402829604042 | 漳县农村信用合作联社金钟信用社 |
| Zhangxian Rural Credit Cooperative Union Shangmao Street Credit Union | 402829604075 | 漳县农村信用合作联社商贸街信用社 |
| Zhangxian Rural Credit Cooperative Union Maquan Credit Union | 402829600156 | 漳县农村信用合作联社马泉信用社 |
| Zhangxian Rural Credit Cooperative Union Shichuan Credit Union | 402829600148 | 漳县农村信用合作联社石川信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.