CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7544Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yunnan Yingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402754400016云南盈江农村商业银行股份有限公司
Yunnan Yingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingyuan Branch402754499987云南盈江农村商业银行股份有限公司平原支行
Yunnan Longchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402754500017云南陇川农村商业银行股份有限公司
Diebu County Rural Credit Cooperative Chengxi Branch402838405205迭部县农村信用合作联社城西分社
Diebu County Rural Credit Cooperative Union Suburban Branch402838405150迭部县农村信用合作联社城郊分社
Diebu County Rural Credit Cooperative Union Dianga Credit Union402838405027迭部县农村信用合作联社电尕信用社
Diebu County Rural Credit Cooperative Union Plaza Credit Union402838405184迭部县农村信用合作联社广场信用社
Diebu County Rural Credit Cooperative Union Huayuan Credit Union402838405086迭部县农村信用合作联社花园信用社
Diebu County Rural Credit Cooperative Union Kaba Credit Union402838405035迭部县农村信用合作联社卡坝信用社
Diebu County Rural Credit Cooperative Union Lazikou Credit Union402838405109迭部县农村信用合作联社腊子口信用社
Hiển thị 27521–27530 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.