CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7432Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Kaiyuan Rural Credit Cooperative Union | 402743200017 | 开远市农村信用合作联社 |
| Pingbian County Rural Credit Cooperative Union | 402743400010 | 屏边县农村信用合作联社 |
| Shiping County Rural Credit Cooperative Union | 402743600011 | 石屏县农村信用合作联社 |
| Yuanyang County Rural Credit Cooperative Union | 402743900014 | 元阳县农村信用合作联社 |
| Yunnan Mengzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 402743312003 | 云南蒙自农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Yunnan Mile Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402743700012 | 云南弥勒农村商业银行股份有限公司 |
| Yunnan Jianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402743500019 | 云南建水农村商业银行股份有限公司 |
| Yunnan Hekou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402744499984 | 云南河口农村商业银行股份有限公司 |
| Yunnan Mengzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402743300018 | 云南蒙自农村商业银行股份有限公司 |
| Baiyin District Rural Credit Cooperative Union of Baiyin City | 402824001015 | 白银市白银区农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.