CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8264Mã khu vực
0504Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jinta County Rural Credit Cooperative Union Yangjingziwan Credit Union402826405041金塔县农村信用合作联社羊井子湾信用社
Jinta County Rural Credit Cooperative Union Middle East Credit Union402826405113金塔县农村信用合作联社中东信用社
Subei Mongolian Autonomous County Rural Credit Cooperative Union402826506018肃北蒙古族自治县农村信用合作联社
Subei Mongolian Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Shibaocheng Credit Union402826506034肃北蒙古族自治县农村信用合作联社石包城信用社
Subei Mongolian Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Yanchiwan Credit Union402826506059肃北蒙古族自治县农村信用合作联社盐池湾信用社
Gejiu Rural Credit Cooperative Union402743000015个旧市农村信用合作联社
Honghe County Rural Credit Cooperative Union402744100018红河县农村信用合作联社
Jinping County Rural Credit Cooperative Union402744200010金平县农村信用合作联社
Luxi County Rural Credit Cooperative Union402743800013泸西县农村信用合作联社
Luchun County Rural Credit Cooperative Union402744300019绿春县农村信用合作联社
Hiển thị 27721–27730 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.