CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8315Mã khu vực
0413Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wenxian Rural Credit Cooperative Union Zhongzhai Credit Union402831504137文县农村信用合作联社中寨信用社
Aksai Kazakh Autonomous County Rural Credit Cooperative Union402826607014阿克塞哈萨克族自治县农村信用合作联社
Jinta County Rural Credit Cooperative Union Dazhuangzi Credit Union402826405105金塔县农村信用合作联社大庄子信用社
Jinta County Rural Credit Cooperative Union Suburban Credit Union402826405228金塔县农村信用合作联社城郊信用社
Jinta County Rural Credit Cooperative Union Fenghuoping Branch402826405092金塔县农村信用合作联社烽火坪分社
Jinta County Rural Credit Cooperative Union Plaza Credit Union402826405244金塔县农村信用合作联社广场信用社
Jinta County Rural Credit Cooperative Union Dingxin Credit Union402826405172金塔县农村信用合作联社鼎新信用社
Jinta County Rural Credit Cooperative Union Dongba Credit Union402826405084金塔县农村信用合作联社东坝信用社
Jinta County Rural Credit Cooperative Union Gucheng Credit Union402826405130金塔县农村信用合作联社古城信用社
Jinta County Rural Credit Cooperative Union Aerospace Credit Union402826405197金塔县农村信用合作联社航天信用社
Hiển thị 27701–27710 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.