CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8319Mã khu vực
0804Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huixian Rural Credit Cooperative Association Shuiyang Credit Union | 402831908047 | 徽县农村信用合作联社水阳信用社 |
| Huixian Rural Credit Cooperative Union | 402831908014 | 徽县农村信用合作联社 |
| Huixian Rural Credit Cooperative Union May 1st Branch | 402831908217 | 徽县农村信用合作联社五一分社 |
| Huixian Rural Credit Cooperative Gaoqiao Credit Union | 402831908119 | 徽县农村信用合作联社高桥信用社 |
| Huixian Rural Credit Cooperative Union Ginkgo Credit Union | 402831908039 | 徽县农村信用合作联社银杏信用社 |
| Huixian Rural Credit Cooperative Union Yongning Credit Union | 402831908143 | 徽县农村信用合作联社永宁信用社 |
| Huixian Rural Credit Cooperative Union Youlong Credit Union | 402831908080 | 徽县农村信用合作联社游龙信用社 |
| Huixian Rural Credit Cooperative Union Yushu Credit Union | 402831908135 | 徽县农村信用合作联社榆树信用社 |
| Huixian Rural Credit Cooperative Union Yuguan Credit Union | 402831908186 | 徽县农村信用合作联社虞关信用社 |
| Huixian Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402831908022 | 徽县农村信用合作联社城关信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.