CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8319Mã khu vực
0807Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huixian Rural Credit Cooperative Union Jiangluo Credit Union | 402831908071 | 徽县农村信用合作联社江洛信用社 |
| Huixian Rural Credit Cooperative Union Lichuan Credit Union | 402831908063 | 徽县农村信用合作联社栗川信用社 |
| Huixian Rural Credit Cooperative Union Liulin Credit Union | 402831908151 | 徽县农村信用合作联社柳林信用社 |
| Huixian Rural Credit Cooperative Union Jialing Credit Union | 402831908160 | 徽县农村信用合作联社嘉陵信用社 |
| Huixian Rural Credit Cooperative Union Mayan Credit Union | 402831908102 | 徽县农村信用合作联社麻沿信用社 |
| Huixian Rural Credit Cooperative Union Niyang Credit Union | 402831908098 | 徽县农村信用合作联社泥阳信用社 |
| Huixian Rural Credit Cooperative Union Fuzhen Credit Union | 402831908055 | 徽县农村信用合作联社伏镇信用社 |
| Huixian Rural Credit Cooperative Union Dongjie Branch | 402831940118 | 徽县农村信用合作联社东街分社 |
| Huixian Rural Credit Cooperative Union Dahe Credit Union | 402831908178 | 徽县农村信用合作联社大河信用社 |
| Huixian Rural Credit Cooperatives Commercial Street Branch | 402831908233 | 徽县农村信用合作联社商贸街分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.