CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8312Mã khu vực
0520Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dangchang County Rural Credit Cooperative Haoti Branch402831205207宕昌县农村信用合作联社好梯分社
Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Hadapu Credit Union402831205024宕昌县农村信用合作联社哈达铺信用社
Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Hejiabao Credit Union402831205057宕昌县农村信用合作联社何家堡信用社
Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Honghe Branch402831205161宕昌县农村信用合作联社红河分社
Dangchang County Rural Credit Cooperative Lianghekou Branch402831205153宕昌县农村信用合作联社两河口分社
Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Lichuan Credit Union402831205049宕昌县农村信用合作联社理川信用社
Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Linjiang Credit Union402831205081宕昌县农村信用合作联社临江信用社
Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Minjiang West Road Branch402831200246宕昌县农村信用合作联社岷江西路分社
Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Nanhe Credit Union402831205032宕昌县农村信用合作联社南河信用社
Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Nanyang Credit Union402831205090宕昌县农村信用合作联社南阳信用社
Hiển thị 27651–27660 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.