CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8313Mã khu vực
0314Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chengxian Rural Credit Cooperative Union Huangchen Credit Union402831303143成县农村信用合作联社黄陈信用社
Chengxian Rural Credit Cooperative Union Shaba Branch402831303209成县农村信用合作联社沙坝分社
Chengxian Rural Credit Cooperative Union Suyuan Credit Union402831303127成县农村信用合作联社苏元信用社
Chengxian Rural Credit Cooperative Union Songping Credit Union402831303080成县农村信用合作联社宋坪信用社
Chengxian Rural Credit Cooperative Nanqiao Branch402831303284成县农村信用合作联社南桥分社
Chengxian Rural Credit Cooperative Union Suochi Branch402831303217成县农村信用合作联社索池分社
Chengxian Rural Credit Cooperative Union Xiaochuan Credit Union402831303135成县农村信用合作联社小川信用社
Chengxian Rural Credit Cooperative Union Xiaochuan Road Branch402831303364成县农村信用合作联社小川路分社
Chengxian Rural Credit Cooperative Union Xincheng District Branch402831303356成县农村信用合作联社新城区分社
Chengxian Rural Credit Cooperative Union Wangmo Branch402831303233成县农村信用合作联社王磨分社
Hiển thị 27631–27640 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.